Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 - 2026 Core 7 350 16GB 512GB FHD+
- Xem danh sách sản phẩm
| MÃ | Cấu hình | Sẵn có | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|
|
|
6AC34F17366D9_CF53
|
Còn hàng
|
30,900,000 đ | ||
|
|
6AC34F17366D9
|
Còn hàng
|
30,900,000 đ | ||
|
|
6AB4C70F8FAE3_7175
|
Còn hàng
|
37,900,000 đ | ||
|
|
Còn hàng
|
43,800,000 đ |
Please sign in so that we can notify you about a reply
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 – Sự Kết Hợp Tinh Tế Giữa Độ Bền Chuẩn Quân Đội & Hiệu Năng AI Hiện Đại
Lenovo ThinkPad E14 Gen 8 là lựa chọn hoàn hảo dành cho các chuyên gia, doanh nhân và kỹ sư công nghệ đang tìm kiếm một chiếc laptop văn phòng mạnh mẽ, bền bỉ cùng thiết kế mỏng nhẹ hiện đại. Với sức mạnh từ vi xử lý AI thế hệ mới, màn hình 16:10 tối ưu công việc và trải nghiệm gõ phím trứ danh, ThinkPad E14 Gen 8 sẵn sàng đồng hành cùng bạn chinh phục mọi mục tiêu công việc.
Các Đặc Điểm Nổi Bật
1. Hiệu Năng Đột Phá Với Vi Xử Lý Tích Hợp AI
-
Trí tuệ nhân tạo (AI): Tích hợp NPU xử lý AI chuyên dụng, tối ưu hóa mức tiêu thụ pin và tăng tốc các tác vụ thông minh như xử lý hình ảnh, video call và làm việc đa nhiệm.
-
Tốc độ vượt trội: Trang bị vi xử lý thế hệ mới đáp ứng trơn tru các ứng dụng văn phòng, lập trình, chỉnh sửa ảnh và phân tích dữ liệu.
-
Nâng cấp dễ dàng: Hỗ trợ RAM DDR5 dung lượng cao cùng 2 khe cắm SSD M.2 NVMe, giúp mở rộng không gian lưu trữ linh hoạt trong tương lai.

2. Màn Hình WUXGA 16:10 Sắc Nét – Tối Ưu Không Gian Làm Việc
-
Màn hình 14 inch WUXGA (1920 x 1200) tỉ lệ 16:10 cho diện tích hiển thị dọc rộng hơn, giúp bạn đọc tài liệu, viết code hay làm việc trên bảng tính Excel vô cùng thuận tiện.
-
Tấm nền IPS chống chói với độ sáng lên tới 400 nits, hình ảnh rõ nét ngay cả khi làm việc ngoài trời hoặc trong môi trường ánh sáng mạnh.
3. Thiết Kế Hợp Kim Nhôm Sang Trọng & Độ Bền MIL-STD 810H
-
Mỏng nhẹ & Di động: Vỏ hợp kim nhôm Aluminium cứng cáp, trọng lượng cực nhẹ chỉ từ 1.34 kg, cực kỳ tiện lợi khi mang đi họp hành hoặc tác nghiệp xa.
-
Bền bỉ vượt thời gian: Đạt tiêu chuẩn độ bền quân đội Mỹ MIL-STD 810H, khả năng chịu va đập, rung lắc, nhiệt độ khắc nghiệt và bụi bẩn vượt trội.
4. Bàn Phím Trứ Danh & Cổng Kết Nối Đa Dạng
-
Bàn phím ThinkPad kinh điển mang lại hành trình phím sâu, cảm giác gõ êm ái, giảm thiểu mỏi tay khi làm việc liên tục. Giữ nguyên TrackPoint đỏ huyền thoại và Touchpad diện tích lớn.
-
Kết nối toàn diện: Thunderbolt 4 (sạc nhanh, truyền dữ liệu 40Gbps, xuất hình), USB-A, HDMI 2.1, jack 3.5mm và cổng mạng dây LAN RJ-45 ổn định.


Thông Số Kỹ Thuật Tham Khảo
| Tiêu chí | Thông số chi tiết |
| Màn hình | 14.0 inch WUXGA (1920x1200), IPS, Anti-Glare, 16:10 |
| Bộ vi xử lý | Intel Core Ultra (Series 2) tích hợp NPU AI |
| Bộ nhớ RAM | Hỗ trợ DDR5 (Mở rộng tối đa 64GB) |
| Ổ cứng | SSD PCIe NVMe M.2 (2 khe nâng cấp) |
| Đồ họa | Intel Graphics / Intel Arc Graphics |
| Chất liệu | Hợp kim nhôm (Aluminium) |
| Trọng lượng | Từ 1.34 kg |
| Bảo mật | Vân tay nút nguồn, ThinkShutter, Chip dTPM 2.0 |
|
Bộ xử lý |
Intel Core 7 350, 6C (2P + 4LPE) / 6T, Max Turbo up to 4.8Ghz, 6MB Intel Smart Cache |
|
Màn hình - Monitor |
14.0inch WUXGA (1920x1200) IPS, 400nits, Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
|
Bộ nhớ trong |
16GB (1x 16GB) SODIMM DDR5-5600MHz (2 slots, Up to 64GB) |
|
Ổ đĩa cứng |
512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 |
|
Card đồ hoạ |
Intel® Graphics |
|
Webcam |
FHD 1080p + IR Hybrid with Privacy Shutter |
|
Finger Print |
Có khóa bảo mật vân tay |
|
Giao tiếp mạng |
Intel® Wi-Fi® 6E AX211, 802.11ax 2x2 |
|
Cổng giao tiếp |
1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1 x USB-A (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), Always On 1 x USB-C® (USB 20Gbps / USB 3.2 Gen 2x2), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.4 1 x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 2.1 1 x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1 x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1 x Ethernet (RJ-45) |
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.3 |
|
Pin |
3Cell 47WH |
|
Trọng lượng & Vật liệu |
1.34 kg Aluminium (Top), Aluminium (Bottom) |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
|
Năm sản xuất |
2025 |
