DJI Osmo Pocket 4 Standard Chính hãng
Thông tin sản phẩm
- - Nặng khoảng 190g
- - Màn hình cảm ứng 2.5", độ phân giải 480 x 800, độ sáng 800 nit, xoay được
- - Cảm biến CMOS 1"
- - ISO video từ 50-6400, mở rộng đến 16000
- - Quay video slo-mo 4K đến 240fps (16:9) và video dọc 3K 120fps (9:16)
- - Sạc nhanh 25 phút với phụ kiện sạc PD của DJI
- Xem danh sách sản phẩm
| MÃ | Phiên Bản | Sẵn có | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|
|
|
69E19A34A7D32
|
Còn hàng
|
14,690,000 đ | ||
|
|
Còn hàng
|
11,590,000 đ |
Please sign in so that we can notify you about a reply
DJI Osmo Pocket 4

TỔNG QUAN VÀ NHỮNG ĐỘT PHÁ TRÊN DJI POCKET 4
1. Thiết Kế Chú Trọng Tiểu Tiết: Hoàn Thiện Hơn, Thông Minh Hơn
Ngay từ cái nhìn đầu tiên, DJI Pocket 4 vẫn giữ được DNA nhỏ gọn đặc trưng với kích thước 144.2 × 44.4 × 33.5 mm và trọng lượng chỉ khoảng 190.5g. Tuy nhiên, khi cầm trên tay, máy mang lại cảm giác đầm và cân bằng hơn hẳn.
Điểm sáng giá nhất trong thiết kế lần này nằm ở cụm phím điều khiển. DJI đã loại bỏ cần điều khiển (joystick) thông thường để thay bằng Joystick cảm ứng lực (pressure-sensitive). Điều này có nghĩa là bạn đẩy joystick càng mạnh, cụm gimbal sẽ quay càng nhanh, mang lại khả năng lia máy mượt mà và chính xác như các dòng gimbal chuyên nghiệp lớn. Ngay bên dưới màn hình, hãng cũng bổ sung thêm hai nút bấm vật lý mới: một nút zoom (hỗ trợ zoom lossless 2x) và một nút custom (tùy chỉnh tính năng), giúp việc thao tác bằng một tay trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.
Màn hình cảm ứng OLED 2-inch có thể xoay ngang/dọc vẫn được giữ nguyên nhưng độ sáng tối đa (peak brightness) đã được nâng lên 1,000 nits, thách thức mọi điều kiện nắng gắt ngoài trời. Một nâng cấp nhỏ nhưng thể hiện sự lắng nghe người dùng của DJI là sự xuất hiện của chiếc nắp đậy bảo vệ khe cắm thẻ nhớ MicroSD – điều mà Pocket 3 đã bỏ quên, khiến thẻ nhớ dễ bị hỏng hoặc rơi rớt.

2. Cảm Biến 1-inch Mới Và Kỷ Lục Dynamic Range
Pocket 4 tiếp tục sử dụng cảm biến CMOS 1-inch đi kèm ống kính tương đương 20mm khẩu độ f/2.0, nhưng đây là một thế hệ cảm biến hoàn toàn mới. Nâng cấp cốt lõi nhất ở đây chính là Dải nhạy sáng (Dynamic Range) lên đến 14 stops.
Con số 14 stops vốn dĩ chỉ xuất hiện trên các dòng máy quay điện ảnh chuyên nghiệp. Nhờ đó, Pocket 4 xử lý cực kỳ xuất sắc các môi trường có độ chênh sáng cao. Khi bạn quay một khung cảnh hoàng hôn rực rỡ hay quay ngược sáng vào bầu trời nắng, các chi tiết ở vùng tối (shadows) và vùng sáng (highlights) đều được giữ lại nguyên vẹn mà không bị cháy sáng hay bệt màu. Chế độ màu 10-bit D-Log M cũng được tối ưu hóa để khai thác tối đa dải nhạy sáng này, mang lại không gian hậu kỳ màu sắc (color grading) vô cùng rộng lớn cho các editor trên Premiere Pro hay DaVinci Resolve.
3. Kẻ Hủy Diệt Khung Hình: 4K 240fps Cinematic Slow-Motion
Nếu bạn hỏi đâu là lý do lớn nhất để khao khát DJI Pocket 4, thì câu trả lời chính là khả năng quay Slow-motion 4K ở tốc độ 240 khung hình/giây (fps).
Hầu hết các camera hành động hay vlogging hiện nay (kể cả Pocket 3) đều phải giảm độ phân giải xuống 1080p nếu muốn quay ở tốc độ cực cao này. Nhưng DJI đã vượt qua giới hạn tản nhiệt để nhét khả năng quay 4K/240fps vào một thân máy siêu nhỏ. Tính năng này cho phép bạn làm chậm cảnh quay lên tới 8 lần mà vẫn giữ được độ sắc nét chuẩn 4K. Những cú hất tóc, giọt nước bắn, hay các pha hành động thể thao giờ đây sẽ hiện lên với vẻ đẹp đậm chất điện ảnh, mượt mà đến khó tin.
Ngoài ra, khả năng quay thiếu sáng của Pocket 4 cũng được cải thiện mạnh mẽ nhờ thuật toán giảm nhiễu AI mới, tự động kích hoạt khi quay 4K/30fps trong môi trường ánh sáng yếu.

4. Kỷ Nguyên AI: ActiveTrack 7.0 Và Các Tính Năng Sáng Tạo
Về mặt phần mềm, hệ thống bám nét tự động ActiveTrack 7.0 thông minh và bám chủ thể dai dẳng hơn, kể cả khi có vật cản chạy ngang qua khung hình hoặc khi chủ thể quay lưng lại.
DJI cũng bổ sung thêm chế độ Slow Shutter Video ngay trên máy. Tính năng này cho phép bạn tạo ra hiệu ứng nhòe chuyển động (motion blur) tự nhiên vào ban đêm hoặc khi quay các dòng xe cộ mà không cần can thiệp bằng phần mềm bên thứ ba, loại bỏ cảm giác gai gắt của kỹ thuật số để tạo ra những thước phim B-roll đậm chất cine. Bên cạnh đó, các hiệu ứng làm đẹp (Glamour Effects) cũng được tích hợp sâu hơn bằng AI, tự động làm mịn da và điều chỉnh tông màu da chân thực ngay trong lúc quay.

5. Pin Trâu Hơn, Lưu Trữ Vô Địch, Kết Nối Siêu Tốc
Một bất ngờ cực lớn: DJI Pocket 4 được tích hợp sẵn 107GB bộ nhớ trong. Bạn đã bao giờ mang máy đi quay mà quên lắp thẻ nhớ chưa? Với Pocket 4, nỗi ám ảnh đó không còn nữa. Bộ nhớ này đủ sức lưu trữ hàng giờ đồng hồ video 4K chất lượng cao trước khi bạn cần dùng đến khe cắm MicroSD mở rộng.
Dung lượng pin cũng được nâng cấp đáng kể, từ 1300mAh lên 1545mAh (tăng 20%), mang lại thời lượng quay liên tục lên đến 4 tiếng đồng hồ (khi quay 1080p/24fps tắt màn hình). Hệ thống kết nối cũng được làm mới với Wi-Fi 6 và USB 3.1, giúp tốc độ truyền file không dây qua điện thoại hoặc cắm dây vào máy tính nhanh hơn gấp nhiều lần, tối ưu hóa workflow (quy trình làm việc) cho các nhà sáng tạo nội dung bận rộn.

SO SÁNH CHI TIẾT DJI POCKET 4 VÀ DJI POCKET 3
Nếu bạn đang sở hữu một chiếc Pocket 3, hay đang phân vân giữa hai phiên bản khi giá của Pocket 3 chắc chắn sẽ giảm, bảng so sánh dưới đây sẽ giúp bạn có cái nhìn rõ ràng nhất.
| Tính năng | DJI Osmo Pocket 4 (2026) | DJI Osmo Pocket 3 (2023) | Điểm khác biệt / Đánh giá |
| Cảm biến ảnh | 1-inch CMOS (Thế hệ mới) | 1-inch CMOS | Cùng kích thước nhưng Pocket 4 cho khả năng thu nhận ánh sáng và dải màu tốt hơn. |
| Dynamic Range | Lên tới 14 Stops | Khoảng 10-11 Stops | Sự khác biệt một trời một vực. Pocket 4 giữ lại chi tiết mây trời và bóng râm xuất sắc hơn rất nhiều. |
| Quay Slow-Motion | 4K / 240fps | 4K / 120fps | 4K/240fps là một bước nhảy vọt về công nghệ phần cứng, mang lại footage slow-mo siêu mượt mà. |
| Bộ nhớ trong | Tích hợp sẵn 107GB | 0GB (Chỉ dùng thẻ nhớ ngoài) | Pocket 4 mang lại sự an tâm tuyệt đối, dùng luôn khi mở hộp mà chưa cần mua thẻ SD. |
| Dung lượng Pin | 1,545 mAh | 1,300 mAh | Tăng 20% dung lượng, cải thiện rõ rệt thời gian tác nghiệp ngoài trời. |
| Giao diện điều khiển | Joystick cảm ứng lực, thêm 2 nút vật lý (Zoom, Custom) | Joystick thường, ít nút chức năng | Cảm giác điều khiển gimbal trên Pocket 4 chính xác, kiểm soát tốc độ mượt mà hơn hẳn. |
| Bảo vệ phần cứng | Có nắp che khe cắm thẻ MicroSD | Khe cắm thẻ hở | Thiết kế của Pocket 4 an toàn, hạn chế bụi bẩn và chống rơi mất thẻ. |
| Độ sáng màn hình | 1,000 Nits | 700 Nits | Màn hình Pocket 4 hiển thị cực tốt dưới trời nắng gắt. |
| Theo dõi thông minh | ActiveTrack 7.0 | ActiveTrack 6.0 | Bản 7.0 nhận diện AI nhanh hơn, không bị mất nét khi gặp vật cản. |
| Kết nối | Wi-Fi 6, USB 3.1 | Wi-Fi 5, USB 2.0/3.0 chuẩn cũ | Việc truyền file hàng chục GB giờ đây không còn là sự tra tấn thời gian trên Pocket 4. |
Phân tích sâu hơn về sự khác biệt:
Về chất lượng hình ảnh: Mặc dù trên giấy tờ, độ phân giải quay video đều là 4K, nhưng nhờ Dải nhạy sáng 14-stop, hình ảnh từ Pocket 4 nhìn "điện ảnh" (cinematic) hơn hẳn. Nó tiệm cận với chất lượng của các dòng máy quay lớn hơn. Nếu bạn làm hậu kỳ màu sắc thường xuyên, file 10-bit D-Log M của Pocket 4 sẽ mang lại cảm giác kéo màu không bị gãy (banding) rất đã tay.
Về độ tiện dụng: 107GB bộ nhớ trong là một "cú tát" mạnh vào thị trường. Nó giúp Pocket 4 trở thành một cỗ máy độc lập hoàn toàn. Bạn lỡ tay để quên hộp đựng thẻ nhớ ở nhà? Không sao cả, bạn vẫn có thể hoàn thành trọn vẹn một buổi quay vlog dài. Cùng với viên pin lớn hơn, thời gian onscreen (mở máy thực tế) của Pocket 4 đã bỏ xa người tiền nhiệm.
Về trải nghiệm thao tác: Joystick cảm ứng theo lực bấm tưởng chừng là chi tiết nhỏ, nhưng với những ai hay quay các shot B-Roll cần lia máy chậm rãi qua đồ vật, tính năng này giúp đường lia không bị giật cục. Các nút bấm mới dưới màn hình giúp người dùng bớt đi một bước chạm vuốt trên màn hình cảm ứng, mang tính thực dụng cực kỳ cao.


TỔNG KẾT - CÓ NÊN MUA HOẶC NÂNG CẤP LÊN DJI POCKET 4?
DJI Osmo Pocket 4 không mang dáng vẻ của một cuộc cách mạng đập đi xây lại, nhưng nó lại là một bản nâng cấp hoàn hảo nhất giải quyết mọi điểm nghẽn của những người đam mê quay phim bằng thiết bị siêu nhỏ.
-
Nếu bạn chưa từng dùng dòng Pocket hoặc đang dùng Pocket 1/2: Đừng chần chừ, hãy mua ngay DJI Pocket 4. Màn hình lớn, cảm biến 1-inch vượt trội, bộ nhớ 107GB tích hợp và slow-mo 240fps sẽ thay đổi hoàn toàn cách bạn lưu giữ kỷ niệm và làm nội dung.
-
Nếu bạn đang dùng DJI Pocket 3: Sự nâng cấp sẽ phụ thuộc vào nhu cầu thực tế của bạn. Nếu bạn cảm thấy hoàn toàn hài lòng với Pocket 3 để quay vlog hàng ngày, bạn có thể chưa cần vội. Tuy nhiên, nếu bạn là một nhà làm phim chú trọng đến Dynamic Range, bạn thường xuyên sáng tạo nội dung slow-motion tốc độ cao, hay chỉ đơn giản là khao khát tốc độ truyền file Wi-Fi 6 nhanh chóng và bộ nhớ trong chống "não cá vàng", Pocket 4 hoàn toàn xứng đáng với từng xu bỏ ra để nâng cấp.
- Normal Video
4K (16:9): 3840×2160@24/25/30/48/50/60fps
1080p (16:9): 1920×1080@24/25/30/48/50/60fps
3K (9:16): 1728×3072@24/25/30/48/50/60fps
1080p (9:16): 1080×1920@24/25/30/48/50/60fps
Slow Motion
4K (16:9): 3840×2160@100/120/200/240fps
1080p: 1920×1080@120/240fps
Hyperlapse
4K/1080p@25/30fps: Auto/×2/×5/×10/×15/×30
Timelapse
4K/1080p@25/30fps
Intervals: 0.5/1/2/3/4/5/6/8/10/15/20/25/30/40/60 s
Duration: 5/10/20/30 mins, 1/2/3/5/10/∞ hours
Motionlapse
4K/1080p@25/30fps
Intervals: 0.5/1/2/3/4/5/6/8/10/15/20/25/30/40/60 s
Duration: 5/10/20/30 mins, 1/2/3/5/10 hours
Supports setting four positions
Low-Light Video
4K (16:9): 3840×2160@24/25/30fps
1080p: 1920×1080@24/25/30fps - Cảm BiếnCMOS 1 inch
[Ống Kính]
- Khẩu Độ Lớn Nhấtf/2.0
- Góc Nhìn-
[Video]
- Kích Thước Ảnh16:9: 7680 × 4320
1:1: 6144 × 6144 - Mã Hóa VideoMP4 (HEVC)
- Lưu TrữLexar Silver Plus 64GB U3 A2 V30 microSDXC
Lexar Silver Plus 128GB U3 A2 V30 microSDXC
Lexar Silver Plus 256GB U3 A2 V30 microSDXC
Lexar Silver Plus 512GB U3 A2 V30 microSDXC
Lexar Silver Plus 1TB U3 A2 V30 microSDXC
Kingston Canvas Go! Plus 64GB U3 A2 V30 microSDXC
Kingston Canvas Go! Plus 128GB U3 A2 V30 microSDXC
Kingston Canvas Go! Plus 256GB U3 A2 V30 microSDXC
Kingston Canvas Go! Plus 512GB U3 A2 V30 microSDXC
Kingston Canvas Go! Plus 1TB U3 A2 V30 microSDXC - Độ Phân Giải Video4K (16:9): 3840×2160@24/25/30/48/50/60fps
1080p (16:9): 1920×1080@24/25/30/48/50/60fps
3K (9:16): 1728×3072@24/25/30/48/50/60fps
1080p (9:16): 1080×1920@24/25/30/48/50/60fps - Tỷ lệ Ảnh1:1, 16:9
- Quay Slomotion4K (16:9): 3840×2160@100/120/200/240fps
1080p: 1920×1080@120/240fps - Định Dạng Âm Thanh-
[Màn Hình]
- Loại Màn HìnhMàn hình cảm ứng
- Cảm ỨngCó
- Kích Thước Màn Hình2.0 inch
- Độ Phân Giải Màn Hình556 × 314
- Tỷ Lệ Màn Hình-
[Ánh Sáng]
- Chế Độ ChụpSingle Shot: Khoảng 37MP
Countdown: Off/0.5/1/2/3/5/10s
Panorama: 180°, 3×3 - Hẹn Giờ-
- ISO Video50 - 12800
- Tốc Độ Màn TrậpPhoto: 1/8000 - 4s
Video (Auto): 1/8000 s to the limit of frames per second
Video (M): 1/8000 - 1/4s - ISO ẢnhPhoto: 50 - 12800
Video: 50 - 12800
Low-Light Video: 50 - 25600
Slow Motion: 50 - 12800
[Nổi Bật]
- Chống Rung3 trục
- Chế Độ Cảnh-
- Chống Nước-
- Tích Hợp Mic3
- Tích Hợp Loa-
- Wifi-
- Lỗ Cắm Tripod-
[Kết Nối Input/Output]
- Đầu Vào-
- Đầu Vào Microphone-
[Thông Số Chung]
- PinLiPo
- Cổng Sạc-
- Thời Gian Sạc18 phút: 80%
32 phút: 100% - Mức Tiêu Thụ Điện11.95 Wh
- Nhiệt Độ Hoạt Động0° đến 40°C
- Kích Thước144.2 × 44.4 × 33.5mm (L×W×H)
- Cân Nặng190.5g

